Bảng giá ván ép

Ván ép còn có tên gọi khác là ván gỗ dán. Nó được sản xuất từ nguyên liệu chính là gỗ tròn, sau khi được lạng đi và dán vuông góc với nhau. So với gỗ tự nhiên thì bảng giá ván ép rẻ hơn nhiều và là lựa chọn lý tưởng cho người dùng hiện nay. 

1. Cấu tạo của ván ép



Ván ép được cấu tạo gồm ba bộ phận chính gồm:

- Phần ruột: Ruột ván ép được tạo nên từ nhiều lớp gỗ mỏng được lạng ra từ khúc gỗ tròn. Sau đó nó được liên kết với nhau bằng keo chuyên dụng, đảm bảo lớp dày theo yêu cầu của nhiều sản phẩm khác nhau. 

- Keo: Hiện nay, loại keo được sử dụng nhiều để liên kết các lớp gỗ lại với nhau là keo chống ẩm MR và keo chịu nước. 

- Phần mặt: Trên bề mặt của ván ép được phủ một lớp veneer. Công dụng của nó là giúp bề mặt của ván ép dễ dàng uốn cong, tạo hình hoàn thiện sản phẩm được dễ dàng hơn

2. Ưu điểm của ván ép



- Ván ép có ưu điểm nổi bật nhất chính là khả năng chịu nước tuyệt vời, chống cong vênh và co rút dù thời tiết và nhiệt độ khắc nghiệt. Nó đảm bảo tuổi thọ cao và bề mặt ván luôn sáng bóng, cứng cáp. 

+ Vì được trải qua quy trình sản xuất nghiêm ngặt, chà mịn, đánh bóng và phủ lớp veneer rồi mới sơn chống mối mọt, nhờ vậy mà ván ép có tính thẩm mỹ tương đối cao. 

+ Ván ép được sản xuất từ nguyên liệu chính là gỗ rừng trồng nên chi phí nguyên liệu cũng giảm, kéo theo giá thành sản phẩm cũng giảm theo. Nhờ đó mà người dùng tiết kiệm được khá nhiều chi phí. 

+ Ván ép có sự đa dạng về chủng loại, thích hợp với điều kiện môi trường tiếp xúc, đảm bảo mang lại vẻ đẹp cho công trình trong một thời gian dài. 

3. Công năng sử dụng 



So với các loại gỗ ghép công nghiệp thì ván ép có giá thành rẻ hơn khá nhiều. Cũng bởi lý do đó mà nó ngày càng được ưa chuộng nhiều hơn trong các lĩnh vực như sau:

+ Sản xuất đồ dùng tủ, bàn, ghế, kệ trong văn phòng. 

+ Sản xuất đồ dùng nội thất trong nhà ở. 

+ Dùng làm gỗ lót sàn. 

4. Phân loại ván ép 

Thị trường có những loại ván ép phổ biến như sau:



+ Ván ép chống ẩm: Loại ván ép này chủ yếu được dùng để sản xuất các món đồ nội thất thường xuyên chịu tác động của môi trường nước, độ ẩm cao như kệ bếp, tủ bếp,… Trong số các loại ván ép chống ẩm thì ván ép Plywood và ván ép Veneer là hai loại được dùng nhiều nhất bởi nó có giá thành rẻ và tính thẩm mỹ cao.



+ Ván ép Marine: Loại ván ép này được dùng nhiều để đóng ghe, xuồng. Nó được làm từ các loại gỗ cứng, kết hợp cùng với keo chịu nước chuyên dụng nên hạn chế tối đa sự xâm nhập của độ ẩm vào bên trong lõi gỗ. Nhờ vậy mà kết cấu của ván ép không bị yếu, tránh hư hỏng như một số loại ván thường thấy. 



+ Ván ép phủ phim: Loại ván này được dùng khá nhiều trong các công trình xây dựng và các ngành công nghiệp chế biến đồ nội thất gỗ. Trên bề mặt của ván được phủ một lớp màng nhựa cán kéo Phenolic, nhờ đó mà nó có khả năng chống thấm, chống trầy vô cùng tuyệt vời. Đặc biệt, ván ép phủ phim còn được cấu tạo từ nhiều lớp veneer nên độ co giãn cũng rất cao. 

5. Một số loại ván ép phổ biến nhất

5.1. Ván ép coffa



+ Ván ép coffa phủ keo

▪   Bề mặt ván bằng phẳng nên tiện lợi cho việc hoàn thiện bề mặt bê tông mà không cần phải tô trát.

▪   Trọng lượng của ván nhẹ, tiện lợi cho việc di chuyển và lắp đặt. Rút ngắn thời gian thi công khá nhiều.

▪   Cho phép tái sử dụng nhiều lần, đảm bảo hiệu quả kinh tế cao.

▪   Chịu lực vượt trội, đáp ứng được tính an toàn trong xây dựng

▪   Dễ cưa cắt, thuận lợi cho quá trình sử dụng.



+ Ván ép coffa đỏ (1m X 2mX 19mm)

Loại ván ép cốp pha này được ứng dụng nhiều trong ngành xây dựng. Đặc tính chịu nước, giá thành rẻ và có thể dùng luân chuyển nhiều lần. Do đó, khi sử dụng ván ép coffa đỏ giúp người dùng tiết kiệm được khá nhiều chi phí, nhân công cho việc thi công công trình. 



+ Ván ép coffa dài

Ván ép coffa dài 4cm, rộng từ 10 đến 120cm. Bề mặt ván được sơn bằng lớp keo chống nước đỏ hay cam và được ứng dụng nhiều trong ngành xây dựng. Nhờ ưu điểm chịu nước, giá rẻ, có thể dùng luân chuyển được nhiều lần, vậy nên sản phẩm này sẽ giúp khách hàng tiết kiệm được nhiều chi phí và nhân công cho việc thi công của công trình. 




+ Ván ép coffa phủ phim đen

▪   Bề mặt láng, bằng phẳng, dễ dàng đổ bê tông mà không cần tô trát vữa.

▪   Trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt, tháo dỡ, tiết diện lớn nên giúp tiết kiệm lên đến 30% thời gian làm việc.

▪   Tốc độ dẫn nhiệt thấp, giúp đảm bảo ổn định bề mặt bê tông, chống gãy nứt.

▪   Không thấm nước, có thể tái sử dụng nhiều lần.

▪   Chi phí thấp, giảm thời gian thi công công trình.

▪   Khả năng kết dính với bê tông chỉ bằng 1/6 đến 1/7 so với ván khuôn bằng thép. 

5.2. Ván ép MDF



+ Ván MDF Việt Nam

▪  Ván MDF Gia Lai, Việt Trung, Quảng Trị...

▪  Ván ép chịu nước màu trắng, đỏ, phủ phim

▪  Gỗ Teak, gỗ ghép Trẩu, Quế, Thông, Xoan, Keo



+ Ván MDF ngoại nhập

▪  Ván MDF Thái Lan, Malaysia, Timbee ...

▪  Kích thước: Chiều rộng 1.220 mm (4 feets), chiều dài 2.440 mm (8 feets), dày từ 3 mm đến 30 mm

▪  Tiêu chuẩn đáp ứng: Carb-P1 Carb-P2 E2



+ Ván chống ẩm 

Có ưu điểm chống ẩm, bề mặt nhẵn phẳng tuyệt đối được dùng để tạo ra những sản phẩm nội ngoại thất cao cấp như giường, tủ, bàn ghế, trang trí nội thất phòng hát, phòng khách, vách ngăn của phòng, vách ngăn WC,…

6. Bảng giá ván ép

Bảng giá ván ép theo quy cách (VNĐ/tấm)

STT

Độ dày (mm)

Quy cách

1000 x 2000

1220 x 2440

1

8

85.000

115.000

2

10

105.000

135.000

3

12

125.000

150.000

4

16

155.000

205.000

5

18

175.000

235.000


Bảng giá ván ép phủ nhựa (VNĐ/tấm)

STT

Quy cách (mm)

Đơn giá (VNĐ)

1

5 x 1220 x 2440

388.000

2

8 x 1220 x 2440

580.000

3

10 x 1220 x 2440

730.000

4

12 x 1220 x 2440

860.000

5

15 x 1220 x 2440

1.090.000

6

17 x 1220 x 2440

1.200.000

7

18 x 1220 x 2440

1.300.000


Lưu ý:

- Giá chưa bao gồm thuế VAT

- Miễn phí vận chuyển trong nội thành hoặc hóa đơn trên 20 triệu VNĐ

Trên đây là một vài chia sẻ giúp bạn đọc hiểu rõ hơn bảng giá ván ép và đặc điểm của loại vật liệu này. Còn để mua ván ép chất lượng, xuất xứ rõ ràng, giá cả phải chăng, vậy thì đừng chần chờ gì nữa mà hãy liên hệ ngay với chúng tôi bạn nhé. 

Thùy Duyên

Tin Khác