So sánh ván ép công nghiệp MDF và HDF

Những so sánh về 2 loại ván ép dưới đây sẽ giúp người dùng đưa ra quyết định nên chọn ván ép MFD hay ván ép HDF cho phù hợp với nhu cầu và mục đích sử dụng.  

1. Giống nhau

Cả MDF và HDF đều là 2 loại ván ép công nghiệp phổ biến hiện nay, được ứng dụng nhiều trong thiết kế nội thất, xây dựng và một số ngành công nghiệp khác. Cùng với đó, kích thước và trọng lượng ván ép MDF và HDF phụ thuộc vào yêu cầu của người dùng với độ dày dao động từ 5 - 60mm, chiều rộng từ 1220 - 1525 - 1850mm.



2. Khác nhau

Ván ép MDF

- Định nghĩa: MDF là viết tắt của cụm từ medium density fiberboard, là loại ván ép được sản xuất thông qua kỹ thuật tách các liên kết sợi gỗ bằng keo hoặc hóa chất, sau đó ép lại thành từng tấm.

- Lịch sử hình thành: Được sản xuất lần đầu tiên tại Deposit - New York - Mỹ, đến năm 1973 thì châu Âu bắt đầu sản xuất. Tuy nhiên, so với thị trường Mỹ, ván ép MDF tại thị trường châu Âu phát triển không bằng.

- Đặc tính: 

+ Ván ép MDF sử dụng nguyên liệu gỗ tận dụng (từ gỗ cứng hoặc gỗ mềm), sau đó pha trộn keo và hóa chất rồi định hình bằng khuôn và ép nhiệt nên có độ bền và độ chịu lực cao.



+ Thành phần ván ép MDF bao gồm 82% sợi gỗ, 10% keo, 7% hóa chất và 1% là các paraffin cứng. Tùy thuộc mục đích sử dụng ván ép mà các nhà sản xuất sẽ sử dụng loại keo phù hợp trong số các loại keo như melamine urea-formaldehyde, hoặc keo phenol hay polymeric methylene di-isocyonate.

+ Bề mặt ván ép MDF nhẵn và phẳng, có nhiều màu sắc khác nhau. Dựa vào màu sắc có thể đoán biết đặc tính của ván, chẳng hạn, màu xanh lá là loại chống ẩm, màu đỏ là loại chống hóa chất.

+ Có thể kiểm soát độ ẩm của ván ép MDF nên dòng sản phẩm này đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi, nhất là trong các ngành xây dựng và chế biến lâm sản. 

Ván ép HDF

- Định nghĩa: HDF là viết tắt của cụm từ height density fiberboard, là loại ván ép được sản xuất thông qua kỹ thuật tách các liên kết sợi gỗ bằng keo hoặc hóa chất, sau đó ép lại thành từng tấm. 



- Đặc tính: Ván ép HDF sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội hơn ván ép MDF, bao gồm:

+ Ít biến dạng: Với cường độ chịu tải 80kg/cm2 nên ván HDF khá lý tưởng để làm sàn nhà.

+ Cường độ mài mòn: Do được phủ lớp nhôm oxit cứng nên cường độ chịu mài mòn lớn.

+ Khả năng chịu va đập: Lớp phủ Melamine và cấu trúc tổng thể của tấm ván giúp tấm ván có thể chịu được va đập mạnh. 

+ Khả năng chống bám bẩn: Với những vết chì màu, vết bia, chè xanh, nước tiểu,… có thể dễ dàng lau sạch bằng khăn ẩm.

+ Đặc biệt, HDF là loại ván chịu nước tốt, có thể sử dụng ngoài trời hoặc những khu vực ẩm ướt. 

Trên đây là những so sánh về ván ép MDF và HDF, người dùng nên cân nhắc và suy tính khi lựa chọn. Nếu sử dụng cho những hạng mục hay công trình bình dân, có thể chọn ván MDF bởi giá thành rẻ, đặc tính tương đối. Nếu sử dụng cho những công trình cao cấp, nên sử dụng ván công nghiệp chịu nước như HDF để đảm bảo chất lượng. 

Lê Trinh

Tin Khác